mát dạ
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Cảm thấy dễ chịu, thoải mái trong lòng, không còn lo lắng hay băn khoăn: "mát dạ" chỉ trạng thái tinh thần nhẹ nhõm, thanh thản sau khi giải quyết được một vấn đề hoặc khi nhận được tin vui.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ cảm thấy nhẹ nhõm và vui mừng khi biết con đỗ đạt.)
- (Nó cảm thấy thoải mái trong lòng sau khi làm lành.)
- (Anh ấy hài lòng và phấn khởi vì được khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mát dạ mát lòng": cụm từ nhấn mạnh sự dễ chịu, hài lòng cả về mặt tình cảm lẫn lý trí.
- Lời hứa của anh ấy khiến tôi mát dạ mát lòng. (Tôi hoàn toàn yên tâm và hài lòng với lời hứa đó.)
"mát dạ" trong văn nói: thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thằng bé ngoan quá, nhìn nó mà mát dạ. (Người nói cảm thấy vui lòng, hài lòng vì đứa trẻ ngoan ngoãn.)
Biến thể và từ gần giống
Mát lòng (tính từ): cùng nghĩa với "mát dạ", chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, dễ chịu.
- Câu nói ấy làm tôi mát lòng. (Câu nói ấy khiến tôi vui vẻ, hài lòng.)
Mát (tính từ): có nhiệt độ thấp, gây cảm giác dễ chịu; hoặc (nghĩa bóng) dễ chịu, thoải mái.
- Trời mát sau cơn mưa. (Nhiệt độ dễ chịu.)
- Tính anh ấy mát mẻ. (Anh ấy dễ gần, dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ nhõm: cảm giác không còn gánh nặng tâm lý.
- Sau khi nói ra sự thật, lòng cô ấy nhẹ nhõm hẳn.
- Thoải mái: không bị gò bó, áp lực.
- Cảm giác thoải mái khi được nghỉ ngơi.
- Dễ chịu: mang lại cảm giác dễ chịu về mặt tinh thần.
- Lời khen khiến cậu ấy dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- Mát dạ mát lòng: hoàn toàn hài lòng, yên tâm.
- Thấy con cái thành đạt, cha mẹ mát dạ mát lòng. (Cha mẹ vui sướng và mãn nguyện.)
- Lòng nhẹ như bấc: cảm giác thanh thản, không lo âu (tương tự nghĩa với "mát dạ").
- Trả xong nợ, lòng anh ấy nhẹ như bấc.